Karsıyaka
Thổ Nhĩ Kỳ
Karsıyaka Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Karsıyaka ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong 3. Lig, Group 4
Karsıyaka ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Karsıyaka là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 3. Lig, Group 4
Karsıyaka không ghi được bàn trong 25% tại 3. Lig, Group 4
Bàn thua
Karsıyaka để thủng lưới cứ mỗi 137 phút tại 3. Lig, Group 4
Karsıyaka để thủng lưới trung bình 0.66 bàn mỗi trận
Karsıyaka đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại 3. Lig, Group 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karsıyaka đã tham gia trong 3. Lig, Group 4
Karsıyaka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại 3. Lig, Group 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Karsıyaka tại 3. Lig, Group 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Karsıyaka tại 3. Lig, Group 4
CDG thống kê
Karsıyaka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Karsıyaka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Karsıyaka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại 3. Lig, Group 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Karsıyaka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Karsıyaka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Karsıyaka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Karsıyaka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Karsıyaka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Karsıyaka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 3. Lig, Group 4
Kèo Chấp Thống Kê
Karsıyaka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Karsıyaka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Karsıyaka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 3. Lig, Group 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Karsıyaka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Karsıyaka có trung bình 0.31 thẻ trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Karsıyaka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Karsıyaka có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Karsıyaka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Karsıyaka có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Phạt Góc Thống Kê
Karsıyaka thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Karsıyaka có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp một, Karsıyaka thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Karsıyaka có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Trong hiệp hai, Karsıyaka thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Karsıyaka có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại 3. Lig, Group 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Karsıyaka Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Karsıyaka Biệt đội
No data for selected season